Freeship toàn quốc đơn từ 299k • Giao 2h HCM

Công cụ Hebekery

Công cụ tính TDEE — Chỉ số khối cơ thể

Tính nhanh chỉ số TDEE từ giới tính, tuổi, chiều cao và cân nặng. Chỉ cần các thông tin — kết quả phân loại ngay bên dưới.

BƯỚC 1/6: GIỚI TÍNH 16% Hoàn thành
1. GIỚI TÍNH 2. MỤC TIÊU 3. CHỈ SỐ CƠ THỂ 4. VẬN ĐỘNG 5. CÔNG THỨC 6. KẾT QUẢ

Giới tính sinh học của bạn là gì?

Chúng tôi cần thông tin này vì tỷ lệ cơ và mỡ tự nhiên khác nhau giữa nam và nữ, ảnh hưởng trực tiếp đến BMR.

Mục tiêu cân nặng của bạn?

Chúng tôi sẽ cấu hình lượng thâm hụt hoặc thặng dư calo thông minh dựa trên lựa chọn này.

Nhập chỉ số cơ thể

Nhập dữ liệu chính xác để thuật toán tính tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) của bạn.

năm
cm
kg

Xem trước BMI cơ thể

-- Chờ nhập liệu

Vui lòng nhập đầy đủ tuổi, chiều cao và cân nặng để tính BMI.

CÂN NẶNG THẤP BÌNH THƯỜNG TIỀN BÉO PHÌ BÉO PHÌ CẤP ĐỘ I

Tần suất vận động thể chất

Mức độ vận động của bạn quyết định hệ số tiêu hao năng lượng ngoài trao đổi chất cơ bản.

Thiết lập công thức & tốc độ mục tiêu

Tùy chọn nâng cao hỗ trợ cá nhân hóa sâu vào cấu trúc chuyển hóa tế bào của bạn.

15%
Yêu cầu để tính công thức Katch-McArdle dựa trên khối lượng cơ nạc Lean Body Mass.

Kết quả dinh dưỡng của bạn

Các chỉ số đã được tính toán bên dưới.

Tính nhanh chỉ số TDEE từ giới tính, tuổi, chiều cao và cân nặng. Chỉ cần các thông tin — kết quả phân loại ngay bên dưới.

leaf leaf leaf
TDEE của bạn -- KCAL/Ngày

Để tận dụng những chỉ số này hiệu quả, bạn cần kiến thức dinh dưỡng cơ bản để chọn được những thực phẩm lành mạnh tốt cho sức khoẻ hoặc bạn cũng có thể tham khảo các sản phẩm healthy của chúng mình bên dưới nhé!

Ưu đãi dành cho bạn Giảm 10% cho đơn đầu tiên khi mua tại Hebekery.
HEBEBMR

TDEE là gì?

Để đạt được độ chính xác cao nhất hãy đo lại TDEE khi bạn thay đổi sinh hoạt hoặc thay đổi thể trạng nhé!

Bạn hãy lưu trang này, để mỗi khi cần có thể truy cập nhanh chóng nhé <3

Công thức TDEE

TDEE = BMR x Hệ số vận động

Câu hỏi thường gặp

BMI là gì và dùng để làm gì?

BMI (Body Mass Index — chỉ số khối cơ thể) là chỉ số giúp đánh giá sơ bộ tình trạng dinh dưỡng dựa trên chiều cao và cân nặng. Nó thường được dùng để sàng lọc xem một người thuộc nhóm thiếu cân, bình thường, thừa cân hay béo phì.

Chỉ số BMI bao nhiêu là bình thường?

Theo phân loại của WHO, BMI từ 18.5 đến 24.9 được coi là bình thường (khỏe mạnh). Dưới 18.5 là gầy (thiếu cân), từ 25 đến 29.9 là thừa cân, và từ 30 trở lên là béo phì. Ngưỡng này có thể điều chỉnh nhẹ theo từng khu vực (ví dụ châu Á có ngưỡng thấp hơn).